lool.vn
Đặt sân
Giao hữu

Max

pickleball · Pickleball 1 · 6/7/2026

38người chơi
55trận
0video
0khoảnh khắc

Đã xong55 trận

4 trận

57TRẬN
Xong15:00 · 4 phút
NAM PILOTBS VINH11
QUANGTUYEN5
56TRẬN
Xong14:04 · 18 phút
DONGNAM PILOT13
QUANGTUYEN11
55TRẬN
Xong13:17 · 18 phút
DONGNAM PILOT9
QUANGTUYEN11
54TRẬN
Xong13:07 · 9 phút
BÌNHTRIET11
DUY VOQUANG6

4 trận

53TRẬN
Xong14:43 · 7 phút
QUANTHUẬN11
SON TRANGQUANG TO1
52TRẬN
Xong14:09 · 15 phút
HIỆPTHUẬN11
SON TRANGQUANG TO9
51TRẬN
Xong12:40 · 9 phút
TUAN ANHTÚ8
QUANGSON TRANG11
50TRẬN
Xong11:38 · 12 phút
QUANSON TRANG6
CƯƠNGDUY VO11

6 trận

49TRẬN
Xong14:42 · 9 phút
BS VINHDUNG11
TÚHUY5
48TRẬN
Xong14:30 · 11 phút
QUANNAM12
HIỆPTÚ10
47TRẬN
Xong12:43 · 6 phút
DONGDUNG1
BS VINHHẠNH11
46TRẬN
Xong12:28 · 9 phút
TÚNAM PILOT1
QUANNAM11
45TRẬN
Xong12:08 · 4 phút
QUANNAM PILOT11
TÚNAM0
44TRẬN
Xong11:37 · 11 phút
QUANHIỆP4
TÚNAM11

1 trận

43TRẬN
Xong15:22 · 5 phút
HIỆPTAM6
HUYSANG11

10 trận

42TRẬN
Xong16:56 · 11 phút
FONGLẠC11
QUANNAM5
41TRẬN
Xong16:31 · 9 phút
QUANTRỌNG8
THUẬNFONG11
40TRẬN
Xong16:05 · 8 phút
LẠCFONG11
QUANTRỌNG3
39TRẬN
Xong15:58 · 4 phút
QUAN4
LẠC11
38TRẬN
Xong15:21 · 9 phút
NAMTHUẬN11
FONGLẠC7
37TRẬN
Xong14:56 · 14 phút
NAMSANG6
LẠCFONG11
36TRẬN
Xong14:43 · 12 phút
DONGLẠC4
THUẬNNAM11
35TRẬN
Xong14:26 · 10 phút
FONGLẠC11
NAMSANG6
34TRẬN
Xong13:52 · 10 phút
BÌNHFONG5
CẦNTAM11
33TRẬN
Xong13:34 · 3 phút
CẦNTAM6
LẠCSANG11

5 trận

32TRẬN
Xong14:48 · 11 phút
DONGLẠC11
NAMQUAN7
31TRẬN
Xong14:20 · 6 phút
CẦNHUY2
LẠCNAM11
30TRẬN
Xong13:57 · 20 phút
DONGTHUẬN12
XDONGTAM10
29TRẬN
Xong12:58 · 13 phút
DONGQUAN8
CẦNHUY11
28TRẬN
Xong11:40 · 18 phút
BÌNHPHONGCL6
LẠCQUAN11

6 trận

3 trận

3 trận

7 trận

1 trận

3 trận

2 trận

Quảng cáo
L

Đặt sân tại Win X Pickleball

Nhanh · miễn phí →

Đặt sân tại Win X Pickleball →

Bảng thành tích cá nhân

#VĐVTBHS trậnHS điểm
1.LẠC116+5+22150 − 128
2.THUẬN83+5+1697 − 81
3.THINH63+3+3478 − 44
4.BS VINH30+3+2233 − 11
5.MINH30+3+1834 − 16
6.TRIET20+2+1117 − 6
7.NAM76+1+13111 − 98
8.HẠNH10+1+1011 − 1
9.MAX10+1+1011 − 1
10.NAM PILOT32+1+745 − 38
11.HAI10+1+611 − 5
12.KHANH10+1+311 − 8
13.CƯƠNG54+1-376 − 79
14.CẦN440+271 − 69
15.FONG770+1123 − 122
16.SANG220034 − 34
17.DUY VO110017 − 17
18.PHONGCL110-117 − 18
19.DUNG110-412 − 16
20.PHI110-515 − 20
21.BINH110-616 − 22
22.HUY220-729 − 36
23.XDONG12-1+231 − 29
24.QUANG34-1-166 − 67
25.TRỌNG12-1-322 − 25
26.TUAN ANH01-1-38 − 11
27.TUYEN12-1-627 − 33
28.DANH12-1-1122 − 33
29.TAM35-2-1066 − 76
30.NELSON02-2-125 − 17
31.QUANG TO02-2-1210 − 22
32.SON TRANG13-2-1427 − 41
33.BÌNH68-2-16114 − 130
34.DONG46-2-1984 − 103
35.QUAN1114-3-5199 − 204
36.HIỆP14-3-1431 − 45
37.TÚ15-4-2535 − 60
T = Thắng · B = Thua · HS trận = Thắng − Thua · HS điểm = Điểm ghi − Điểm thua (số nhỏ bên dưới)
Xem VĐV (38)
BÌNHBINHBS VINHCẦNCƯƠNGDANHDONGDUNGDUY VOFONGHAIHẠNHHIỆPHUYKHANHLẠCMAXMINHNAMNAM PILOTNELSONPHIPHONGCLQUANQUANQUANGQUANG TOSANGSON TRANGTAMTHINHTHUẬNTRIETTRỌNGTÚTUAN ANHTUYENXDONG