lool.vn
Đặt sân
Giao hữu

Max

pickleball · Sân 1 · 5/7/2026

27người chơi
12trận
0video
0khoảnh khắc

Đã xong12 trận

7 trận

12TRẬN
Xong12:55 · 18 phút
CƯƠNGHIỆP NGỐ11
TUÂNNAM PHI CONG8
11TRẬN
Xong12:42 · 11 phút
TUÂNKHANH11
TUYẾNHIỆP NGỐ2
10TRẬN
Xong12:16 · 8 phút
HIỆP NGỐQUÂN KK11
TUÂNTUYẾN3
9TRẬN
Xong11:20 · 10 phút
TRÍ CTNGUYÊN4
HIỆP NGỐTUÂN11
8TRẬN
Xong11:04 · 14 phút
TUÂNNAM PHI CONG7
CƯƠNGTUYẾN11
7TRẬN
Xong10:40 · 16 phút
QUÂN KKHIỆP NGỐ3
NGUYÊNSƠN TRANG11
6TRẬN
Xong10:22 · 10 phút
QUÂN KKCƯƠNG7
NGUYÊNTRÍ CT11

5 trận

5TRẬN
Xong18:30 · 17 phút
QUANQUANG7
DUONGKHANH THUY11
4TRẬN
Xong17:22 · 13 phút
QUANGỚT7
THUC ANHKHANH THUY11
3TRẬN
Xong17:08 · 8 phút
ĐÀOPAUL5
MAI TRANGMICHEL11
2TRẬN
Xong16:14 · 10 phút
QUANNAM PHI CONG4
QUANGDUONG11
1TRẬN
Xong16:03 · 7 phút
ƠTNAM PHI CONG11
PLAY 2LAN5
Quảng cáo
L

Đặt sân tại VIAS PICKLEBALL ACADEMY

Nhanh · miễn phí →

Đặt sân tại VIAS PICKLEBALL ACADEMY →

Bảng thành tích cá nhân

#VĐVTBHS trậnHS điểm
1.DUONG20+2+1122 − 11
2.KHANH THUY20+2+822 − 14
3.KHANH10+1+911 − 2
4.SƠN TRANG10+1+811 − 3
5.MAI TRANG10+1+611 − 5
6.MICHEL10+1+611 − 5
7.ƠT10+1+611 − 5
8.NGUYÊN21+1+526 − 21
9.THUC ANH10+1+411 − 7
10.CƯƠNG21+1+329 − 26
11.HIỆP NGỐ32+1+138 − 37
12.TRÍ CT110-315 − 18
13.TUÂN23-1+140 − 39
14.QUANG12-1-125 − 26
15.QUÂN KK12-1-421 − 25
16.ỚT01-1-47 − 11
17.ĐÀO01-1-65 − 11
18.LAN01-1-65 − 11
19.PAUL01-1-65 − 11
20.PLAY 201-1-65 − 11
21.TUYẾN12-1-1316 − 29
22.NAM PHI CONG13-2-830 − 38
23.QUAN02-2-1111 − 22
T = Thắng · B = Thua · HS trận = Thắng − Thua · HS điểm = Điểm ghi − Điểm thua (số nhỏ bên dưới)
Xem VĐV (27)
CẨN GEMCƯƠNGDANHDUONGDUONGĐÀOHIỆP NGỐKHANHKHANH THUYLANMAI TRANGMAXMICHELNAM PHI CONGNGUYÊNỚTPAULQUANGQUANGQUÂNQUÂN KKSƠN TRANGTHUC ANHTHUY HANGTRÍ CTTUÂNTUYẾN