
pickleball · Lucky 1 · 9/8/2026
Đặt sân tại Lucky Zone Pickleball
Nhanh · miễn phí →
Bảng thành tích cá nhân
| # | VĐV | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | MAI TRANG | 3 | 0 | +3 | +2433 − 9 |
| 2. | HẰNG | 2 | 2 | 0 | +1134 − 23 |
| 3. | TRANG | 1 | 1 | 0 | -712 − 19 |
| 4. | YẾN | 2 | 2 | 0 | -826 − 34 |
| 5. | DUYÊN | 1 | 2 | -1 | -323 − 26 |
| 6. | THẢO | 1 | 2 | -1 | -616 − 22 |
| 7. | HÀ | 0 | 1 | -1 | -110 − 11 |