Đôi hỗn hợp 5.2 Đa Phước pickleball

Đôi hỗn hợp 5.2 Đa Phước pickleball

✓ ĐÃ KẾT THÚC

Nhà vô địch

TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
2
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
1
DŨNGMINH
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
3
Giải được vận hành bởiLOOL.vn

KẾT QUẢ THI ĐẤU

BẢNG XẾP HẠNG

#ĐộiTBHS trậnHS điểm
1.SÔNGNA21+1+431 − 27
2.THÀNHHÒA xếp sau — hiệu số điểm -2 (28 − 30) so với +4 (31 − 27)21+1-228 − 30
3.HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG12-1027 − 27
4.ĐÌNH GVIVAN TRẦN xếp sau — hiệu số điểm -2 (26 − 28) so với 0 (27 − 27)12-1-226 − 28
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng A · Trận 1 · Sân 101/11
SÔNGNA
9–11
THÀNHHÒA
13 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 2 · Sân 101/11
HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG
11–5
ĐÌNH GVIVAN TRẦN
11 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 3 · Sân 101/11
SÔNGNA
11–10
ĐÌNH GVIVAN TRẦN
10 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 4 · Sân 101/11
THÀNHHÒA
11–10
HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG
17 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 5 · Sân 101/11
SÔNGNA
11–6
HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG
13 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 6 · Sân 101/11
ĐÌNH GVIVAN TRẦN
11–6
THÀNHHÒA
15 phútTrọng tài Tán Văn Tú
#ĐộiTBHS trậnHS điểm
1.QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG30+3+2333 − 10
2.DŨNGMINH21+1+728 − 21
3.NGỌC VINHOANH OANH12-1-1415 − 29
4.ĐÔNG HẢITHANH TOÀN03-3-1617 − 33
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng B · Trận 1 · Sân 201/11
NGỌC VINHOANH OANH
0–11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
5 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 2 · Sân 201/11
ĐÔNG HẢITHANH TOÀN
6–11
DŨNGMINH
13 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 3 · Sân 201/11
NGỌC VINHOANH OANH
4–11
DŨNGMINH
9 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 4 · Sân 201/11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11–4
ĐÔNG HẢITHANH TOÀN
10 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 5 · Sân 201/11
NGỌC VINHOANH OANH
11–7
ĐÔNG HẢITHANH TOÀN
11 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 6 · Sân 201/11
DŨNGMINH
6–11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
15 phútTrọng tài Đặng Công Thành
#ĐộiTBHS trậnHS điểm
1.TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP21+1+1231 − 19
2.ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH xếp sau — 3 đội bằng HS trận: hiệu số điểm +11 (26 − 15) so với +12 (31 − 19)21+1+1126 − 15
3.NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN xếp sau — 3 đội bằng HS trận: hiệu số điểm +1 (24 − 23) so với +11 (26 − 15)21+1+124 − 23
4.KHOAHIỀN03-3-249 − 33
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng C · Trận 1 · Sân 301/11
NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN
11–9
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
21 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 2 · Sân 301/11
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
11–2
KHOAHIỀN
5 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng C · Trận 3 · Sân 301/11
NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN
11–3
KHOAHIỀN
10 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 4 · Sân 301/11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11–4
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
11 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 5 · Sân 301/11
NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN
2–11
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
10 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 6 · Sân 301/11
KHOAHIỀN
4–11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11 phútTrọng tài Như ý
#ĐộiTBHS trậnHS điểm
1.NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN30+3+2233 − 11
2.CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN21+1027 − 27
3.TÙNGHOÀNG12-1-423 − 27
4.HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG03-3-1815 − 33
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng D · Trận 1 · Sân 401/11
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
11–10
TÙNGHOÀNG
14 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 2 · Sân 401/11
HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG
4–11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
7 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 3 · Sân 401/11
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
5–11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
8 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 4 · Sân 401/11
TÙNGHOÀNG
11–5
HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG
9 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 5 · Sân 401/11
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
11–6
HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG
16 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 6 · Sân 401/11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
11–2
TÙNGHOÀNG
6 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa

CÁC TRẬN VÒNG LOẠI

7 trận
▸ Xem 7 trận

Tứ kết4 trận

Sân 101/11
SÔNGNA
3–11
DŨNGMINH
9 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Sân 201/11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11–9
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
17 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Sân 301/11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11–2
THÀNHHÒA
10 phútTrọng tài Như ý
Sân 401/11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
10–11
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
17 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa

Bán kết2 trận

Sân 301/11
DŨNGMINH
5–11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
14 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Sân 401/11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11–3
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
13 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa

Chung kết1 trận

Sân 401/11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11–15
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
26 phútTrọng tài Tán Văn Tú

SƠ ĐỒ

Tứ kết

TK 19 phút

SÔNGNA
3
DŨNGMINH
11

TK 217 phút

TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
9

TK 310 phút

QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11
THÀNHHÒA
2

TK 417 phút

NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
10
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
11
›

Bán kết

BK 114 phút

DŨNGMINH
5
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11

BK 213 phút

QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
3
›

Chung kết

CK26 phút

TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
15

Giải thưởng

Cúp + 1,000,000đ
cúp + 700,000đ
cúp + 200,000đ

© 2026 LOOL.vn · Nền tảng thể thao dành cho cộng đồng