
Đôi hỗn hợp 5.2 Đa Phước pickleball
✓ ĐÃ KẾT THÚC
16đội tham dự
31/31Trận xong
Nhà vô địch
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
2
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
1
DŨNGMINH
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
3
Giải được vận hành bởi

KẾT QUẢ THI ĐẤU
BẢNG XẾP HẠNG
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | SÔNGNA | 2 | 1 | +1 | +431 − 27 |
| 2. | THÀNHHÒA xếp sau — hiệu số điểm -2 (28 − 30) so với +4 (31 − 27) | 2 | 1 | +1 | -228 − 30 |
| 3. | HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG | 1 | 2 | -1 | 027 − 27 |
| 4. | ĐÌNH GVIVAN TRẦN xếp sau — hiệu số điểm -2 (26 − 28) so với 0 (27 − 27) | 1 | 2 | -1 | -226 − 28 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng A · Trận 1 · Sân 101/11
SÔNGNA
9–11
THÀNHHÒA13 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 2 · Sân 101/11
HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG
11–5
ĐÌNH GVIVAN TRẦN11 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 3 · Sân 101/11
SÔNGNA
11–10
ĐÌNH GVIVAN TRẦN10 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 4 · Sân 101/11
THÀNHHÒA
11–10
HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG17 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 5 · Sân 101/11
SÔNGNA
11–6
HẠ VŨXUÂN TRƯỜNG13 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Bảng A · Trận 6 · Sân 101/11
ĐÌNH GVIVAN TRẦN
11–6
THÀNHHÒA15 phútTrọng tài Tán Văn Tú
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG | 3 | 0 | +3 | +2333 − 10 |
| 2. | DŨNGMINH | 2 | 1 | +1 | +728 − 21 |
| 3. | NGỌC VINHOANH OANH | 1 | 2 | -1 | -1415 − 29 |
| 4. | ĐÔNG HẢITHANH TOÀN | 0 | 3 | -3 | -1617 − 33 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng B · Trận 1 · Sân 201/11
NGỌC VINHOANH OANH
0–11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG5 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 2 · Sân 201/11
ĐÔNG HẢITHANH TOÀN
6–11
DŨNGMINH13 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 3 · Sân 201/11
NGỌC VINHOANH OANH
4–11
DŨNGMINH9 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 4 · Sân 201/11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11–4
ĐÔNG HẢITHANH TOÀN10 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 5 · Sân 201/11
NGỌC VINHOANH OANH
11–7
ĐÔNG HẢITHANH TOÀN11 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng B · Trận 6 · Sân 201/11
DŨNGMINH
6–11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG15 phútTrọng tài Đặng Công Thành
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP | 2 | 1 | +1 | +1231 − 19 |
| 2. | ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH xếp sau — 3 đội bằng HS trận: hiệu số điểm +11 (26 − 15) so với +12 (31 − 19) | 2 | 1 | +1 | +1126 − 15 |
| 3. | NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN xếp sau — 3 đội bằng HS trận: hiệu số điểm +1 (24 − 23) so với +11 (26 − 15) | 2 | 1 | +1 | +124 − 23 |
| 4. | KHOAHIỀN | 0 | 3 | -3 | -249 − 33 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng C · Trận 1 · Sân 301/11
NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN
11–9
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP21 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 2 · Sân 301/11
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
11–2
KHOAHIỀN5 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Bảng C · Trận 3 · Sân 301/11
NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN
11–3
KHOAHIỀN10 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 4 · Sân 301/11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11–4
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH11 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 5 · Sân 301/11
NGUYỄN HUỲNHLUÂN NGUYỄN
2–11
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH10 phútTrọng tài Như ý
Bảng C · Trận 6 · Sân 301/11
KHOAHIỀN
4–11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP11 phútTrọng tài Như ý
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN | 3 | 0 | +3 | +2233 − 11 |
| 2. | CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN | 2 | 1 | +1 | 027 − 27 |
| 3. | TÙNGHOÀNG | 1 | 2 | -1 | -423 − 27 |
| 4. | HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG | 0 | 3 | -3 | -1815 − 33 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → 2 đội bằng nhau: Hiệu số điểm → Đối đầu trực tiếp → Điểm ghi vòng bảng · từ 3 đội: Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trong
Bảng D · Trận 1 · Sân 401/11
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
11–10
TÙNGHOÀNG14 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 2 · Sân 401/11
HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG
4–11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN7 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 3 · Sân 401/11
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
5–11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN8 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 4 · Sân 401/11
TÙNGHOÀNG
11–5
HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG9 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 5 · Sân 401/11
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
11–6
HỒ HUỲNHCHIẾN THẮNG16 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bảng D · Trận 6 · Sân 401/11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
11–2
TÙNGHOÀNG6 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
CÁC TRẬN VÒNG LOẠI
7 trận▸ Xem 7 trận▾ Thu gọn
Tứ kết4 trận
Sân 101/11
SÔNGNA
3–11
DŨNGMINH9 phútTrọng tài Tán Văn Tú
Sân 201/11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11–9
CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN17 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Sân 301/11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11–2
THÀNHHÒA10 phútTrọng tài Như ý
Sân 401/11
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
10–11
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH17 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Bán kết2 trận
Sân 301/11
DŨNGMINH
5–11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP14 phútTrọng tài Đặng Công Thành
Sân 401/11
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11–3
ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH13 phútTrọng tài Trần Võ Đăng Khoa
Chung kết1 trận
Sân 401/11
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11–15
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG26 phútTrọng tài Tán Văn Tú
SƠ ĐỒ
Tứ kết
TK 19 phút
SÔNGNA
3DŨNGMINH
11TK 217 phút
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11CAO NGUYÊNĐẠT NGUYỄN
9TK 310 phút
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11THÀNHHÒA
2TK 417 phút
NHÂN TRẦNDINH NGUYỄN
10ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
11›
Bán kết
BK 114 phút
DŨNGMINH
5TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11BK 213 phút
QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
11ĐÌNH THỊNHĐÌNH ĐÌNH
3›
Chung kết
CK26 phút
TUẤN NGUYỄNPHẠM HIỆP
11QUANG ZINHQUANG TRƯỜNG
15Giải thưởng
Cúp + 1,000,000đ
cúp + 700,000đ
cúp + 200,000đ
© 2026 LOOL.vn · Nền tảng thể thao dành cho cộng đồng
