
MITA CUP
✓ ĐÃ KẾT THÚC
26đội tham dự
59/59Trận xong
Nhà vô địch
A TÙNGA VIỆT
2
HỒ TUẤNTÙNG
1
A.HÀTUẤN
KHANGKHANH
3
Giải được vận hành bởi

KẾT QUẢ THI ĐẤU
BẢNG XẾP HẠNG
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | HỒ TUẤNTÙNG trên do thắng đối đầu 11–10 · Trận 9 | 3 | 1 | +2 | +743 − 36 |
| 2. | DUYQUANG BTC xếp | 3 | 1 | +2 | +1343 − 30 |
| 3. | A.HÀTUẤN trên do thắng đối đầu 11–10 · Trận 6 | 2 | 2 | 0 | +238 − 36 |
| 4. | HOÀNG NGHĨATHỨC xếp sau — thua đối đầu 10–11 · Trận 6 | 2 | 2 | 0 | 039 − 39 |
| 5. | ĐẠT LỤCHÙNG TÁO | 0 | 4 | -4 | -2222 − 44 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → Đối đầu trực tiếp → Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trongTranh vé vớt
Đồng hạng · thứ hạng do BTC quyết định
Bảng A · Trận 1 · Sân 319/09
DUYQUANG
11–9
A.HÀTUẤN16 phútTrọng tài Huệ Loan
Bảng A · Trận 8 · Sân 319/09
ĐẠT LỤCHÙNG TÁO
3–11
DUYQUANGBảng A · Trận 10 · Sân 719/09
ĐẠT LỤCHÙNG TÁO
4–11
A.HÀTUẤN12 phútTrọng tài Dũng Phạm
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | HÙNGPHI trên do thắng đối đầu 11–5 · Trận 8 | 3 | 1 | +2 | +1743 − 26 |
| 2. | BẮC88TUẤN NHỎ xếp sau — thua đối đầu 5–11 · Trận 8 | 3 | 1 | +2 | +1238 − 26 |
| 3. | THANH TÙNGTHIỆN | 2 | 2 | 0 | -535 − 40 |
| 4. | BITAM trên do thắng đối đầu 11–3 · Trận 7 | 1 | 3 | -2 | -333 − 36 |
| 5. | THẮNG CÒIBOYTIMHOMES xếp sau — thua đối đầu 3–11 · Trận 7 | 1 | 3 | -2 | -2119 − 40 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → Đối đầu trực tiếp → Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trongTranh vé vớt
Bảng B · Trận 4 · Sân 419/09
BẮC88TUẤN NHỎ
11–3
THẮNG CÒIBOYTIMHOMES15 phútTrọng tài Phuong Huynh
Bảng B · Trận 6 · Sân 419/09
THANH TÙNGTHIỆN
7–11
THẮNG CÒIBOYTIMHOMES18 phútTrọng tài Phuong Huynh
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | PHÙNGHUYÊN trên do thắng đối đầu 11–3 · Trận 4 | 2 | 1 | +1 | +1332 − 19 |
| 2. | PHONGBẦU HẢO xếp sau — thua đối đầu 3–11 · Trận 4 | 2 | 1 | +1 | -625 − 31 |
| 3. | TƯNHẬT NEWBIE trên do thắng đối đầu 11–7 · Trận 3 | 1 | 2 | -1 | -326 − 29 |
| 4. | MINHQUÝ TỘC xếp sau — thua đối đầu 7–11 · Trận 3 | 1 | 2 | -1 | -428 − 32 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → Đối đầu trực tiếp → Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trongTranh vé vớt
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | DŨNGKHÁNH | 2 | 1 | +1 | +631 − 25 |
| 2. | TÚHIẾU BTC xếp | 2 | 1 | +1 | +327 − 24 |
| 3. | A TÙNGA VIỆT BTC xếp | 2 | 1 | +1 | +332 − 29 |
| 4. | DUY ANHDUY | 0 | 3 | -3 | -1221 − 33 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → Đối đầu trực tiếp → Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trongTranh vé vớt
Đồng hạng · thứ hạng do BTC quyết định
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | BÉ BUSHĐỈNH | 3 | 0 | +3 | +1033 − 23 |
| 2. | GIANGVŨ | 2 | 1 | +1 | +828 − 20 |
| 3. | LONG BIDVDŨNG BIDV | 1 | 2 | -1 | -123 − 24 |
| 4. | DƯƠNGNGUYÊN | 0 | 3 | -3 | -1716 − 33 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → Đối đầu trực tiếp → Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trongTranh vé vớt
Bảng E · Trận 1 · Sân 719/09
BÉ BUSHĐỈNH
11–8
LONG BIDVDŨNG BIDV21 phútTrọng tài Dũng Phạm
Bảng E · Trận 2 · Sân 719/09
DƯƠNGNGUYÊN
5–11
GIANGVŨ15 phútTrọng tài Dũng Phạm
Bảng E · Trận 3 · Sân 719/09
BÉ BUSHĐỈNH
11–6
GIANGVŨ17 phútTrọng tài Dũng Phạm
Bảng E · Trận 4 · Sân 719/09
LONG BIDVDŨNG BIDV
11–2
DƯƠNGNGUYÊN9 phútTrọng tài Dũng Phạm
Bảng E · Trận 5 · Sân 719/09
BÉ BUSHĐỈNH
11–9
DƯƠNGNGUYÊN14 phútTrọng tài Dũng Phạm
Bảng E · Trận 6 · Sân 719/09
GIANGVŨ
11–4
LONG BIDVDŨNG BIDV20 phútTrọng tài Dũng Phạm
| # | Đội | T | B | HS trận | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | KHANGKHANH | 3 | 0 | +3 | +2133 − 12 |
| 2. | MINH TRÍTUYẾN LÊ | 2 | 1 | +1 | +326 − 23 |
| 3. | TRUNG WINXPHÚ WINX | 1 | 2 | -1 | -1418 − 32 |
| 4. | NHÂN ÊUROTHÀNH PHÚ | 0 | 3 | -3 | -1023 − 33 |
Xếp hạng: Hiệu số trận thắng – bại (HS trận) → Đối đầu trực tiếp → Hiệu số điểm → Điểm ghi vòng bảngVào vòng trongTranh vé vớt
Bảng F · Trận 1 · Sân 819/09
MINH TRÍTUYẾN LÊ
4–11
KHANGKHANH9 phútTrọng tài Duc
Bảng F · Trận 2 · Sân 819/09
TRUNG WINXPHÚ WINX
11–10
NHÂN ÊUROTHÀNH PHÚ18 phútTrọng tài Duc
Bảng F · Trận 3 · Sân 819/09
MINH TRÍTUYẾN LÊ
11–8
NHÂN ÊUROTHÀNH PHÚ17 phútTrọng tài Duc
Bảng F · Trận 4 · Sân 819/09
KHANGKHANH
11–3
TRUNG WINXPHÚ WINX10 phútTrọng tài Duc
Bảng F · Trận 5 · Sân 819/09
MINH TRÍTUYẾN LÊ
11–4
TRUNG WINXPHÚ WINX14 phútTrọng tài Duc
Bảng F · Trận 6 · Sân 819/09
NHÂN ÊUROTHÀNH PHÚ
5–11
KHANGKHANH13 phútTrọng tài Duc
VÉ VỚT HẠNG 3
✓ Đã chốt · 4 suất6 đội hạng 3 (mỗi bảng một đội) tranh 4 suất đi tiếp
So theo thứ tự: Bảng đông đội xếp trước → Thắng → Thua → Hiệu số điểm → Điểm ghi
| # | Đội | Bảng | Thắng–Thua | Hiệu số | Điểm ghi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.HÀTUẤNĐI TIẾP | A5 đội | 2–2 | +2 | 38 |
| 2 | THANH TÙNGTHIỆNĐI TIẾP | B5 đội | 2–2 | -5 | 35 |
| 3 | A TÙNGA VIỆTĐI TIẾP | D4 đội | 2–1 | +3 | 32 |
| 4 | LONG BIDVDŨNG BIDVĐI TIẾP | E4 đội | 1–2 | -1 | 23 |
| Hết suất | |||||
| 5 | TƯNHẬT NEWBIEDỪNG | C4 đội | 1–2 | -3 | 26 |
| 6 | TRUNG WINXPHÚ WINXDỪNG | F4 đội | 1–2 | -14 | 18 |
Số màu vàng = chỗ phân định thứ hạng.
CÁC TRẬN VÒNG LOẠI
15 trận▸ Xem 15 trận▾ Thu gọn
Vòng 1/88 trận
Sân 319/09
BẮC88TUẤN NHỎ
11–7
PHONGBẦU HẢO14 phútTrọng tài Huệ Loan
Sân 719/09
BÉ BUSHĐỈNH
11–8
MINH TRÍTUYẾN LÊ22 phútTrọng tài Dũng Phạm
Sân 719/09
HÙNGPHI
10–11
A TÙNGA VIỆT23 phútTrọng tài Dũng Phạm
Sân 819/09
DUYQUANG
11–1
TÚHIẾU7 phútTrọng tài Duc
Sân 319/09
KHANGKHANH
11–6
GIANGVŨ15 phútTrọng tài Huệ Loan
Tứ kết4 trận
Sân 319/09
A.HÀTUẤN
11–10
BÉ BUSHĐỈNH19 phútTrọng tài Huệ Loan
Bán kết2 trận
Chung kết1 trận
SƠ ĐỒ
Vòng 1/8
1/8 214 phút
BẮC88TUẤN NHỎ
11PHONGBẦU HẢO
71/8 422 phút
BÉ BUSHĐỈNH
11MINH TRÍTUYẾN LÊ
81/8 523 phút
HÙNGPHI
10A TÙNGA VIỆT
111/8 67 phút
DUYQUANG
11TÚHIẾU
11/8 815 phút
KHANGKHANH
11GIANGVŨ
6›
Tứ kết
›
Giải thưởng
25000000
5000000
3000000
NHÀ TÀI TRỢ









© 2026 LOOL.vn · Nền tảng thể thao dành cho cộng đồng
