Hồ sơ vận động viên

Vận động viên
My Kim
Còn gọi là: MỸ KIM
Việt Nam
Điểm đôi
Lần gần nhất
Ngày công nhận
Điểm trình LOOL — cập nhật khi kết thúc mỗi giải chính thức: vô địch +0,10 · nhì +0,05 · ba +0,025 · bị loại vòng bảng −0,010 · vòng 1/16 −0,007 · vòng 1/8 −0,003 · từ tứ kết không trừ. Chưa được duyệt: nam 2,70 · nữ 2,30; sàn nam 2,50 · nữ 2,00.
Mọi thay đổi điểm đều có ghi nhận dưới đây.
Đôi
2.40
Điểm từ hệ thống khác
Tên bên PVNA: My Kim · Lấy ngày 4/11/2026 · Nguồn: PVNA
Đây không phải điểm trình LOOL. LOOL dẫn lại từ hệ thống khác để tham khảo.
Lịch sử điểm
26/10/2026 · Đôi
Cặp Đôi Bất Ổn
Hạng nhì
2.35 → 2.40
+0.05Điểm khởi đầu · Đôi
Hội đồng LOOL duyệt · 22/10/2026
2.35
Các trận đã đấu
11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi
Ngày tính điểm: 26/10/2026
Tỷ số: 3-11
11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi
Ngày tính điểm: 26/10/2026
Tỷ số: 11-10
11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi
Ngày tính điểm: 26/10/2026
Tỷ số: 11-6
11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi
Ngày tính điểm: 26/10/2026
Tỷ số: 10-11
11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi
Ngày tính điểm: 26/10/2026
Tỷ số: 11-2
11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi
Ngày tính điểm: 26/10/2026
Tỷ số: 9-11
Video nổi bật
Thành tích
4 thắng · 3 thua · 7 trận






