LOOL.VN

Hồ sơ vận động viên

Vận động viên

My Kim

Còn gọi là: MỸ KIM

Việt Nam

Điểm đôi

2.40

Lần gần nhất

▲ 0.05

Ngày công nhận

22/10/2026

Điểm trình LOOL — cập nhật khi kết thúc mỗi giải chính thức: vô địch +0,10 · nhì +0,05 · ba +0,025 · bị loại vòng bảng −0,010 · vòng 1/16 −0,007 · vòng 1/8 −0,003 · từ tứ kết không trừ. Chưa được duyệt: nam 2,70 · nữ 2,30; sàn nam 2,50 · nữ 2,00.

Mọi thay đổi điểm đều có ghi nhận dưới đây.

Đôi

2.40

Đã xác thực bởi hội đồng

Điểm từ hệ thống khác

PVNAChưa chính thức
Đôi2.30Tick: XámĐơn2.10Tick: Xám

Tên bên PVNA: My Kim · Lấy ngày 4/11/2026 · Nguồn: PVNA

Đây không phải điểm trình LOOL. LOOL dẫn lại từ hệ thống khác để tham khảo.

Lịch sử điểm

26/10/2026 · Đôi

Cặp Đôi Bất Ổn

Hạng nhì

2.35 → 2.40

+0.05

Điểm khởi đầu · Đôi

Hội đồng LOOL duyệt · 22/10/2026

2.35

Các trận đã đấu

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

NGÂNDƯƠNG

Tỷ số: 3-11

Thua

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

TIẾN TRƯỜNGYẾN

Tỷ số: 11-10

Thắng

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

EVAHUY ĐỨC

Tỷ số: 11-6

Thắng

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

THANH TUẤNTHỤC NGHI

Tỷ số: 10-11

Thua

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

HÀ BÙIHUY

Tỷ số: 11-2

Thắng

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

MAI TRANGQUANG HƯỚNG

Tỷ số: 9-11

Thua

Video nổi bật

3–11

PHONG / MỸ KIM — NGÂN / DƯƠNG

Cặp Đôi Bất Ổn · Chung kết

Xem lại
11–10

PHONG / MỸ KIM — TIẾN TRƯỜNG / YẾN

Cặp Đôi Bất Ổn · Bán kết

Xem lại
11–6

PHONG / MỸ KIM — EVA / HUY ĐỨC

Cặp Đôi Bất Ổn · Tứ kết

Xem lại
10–11

PHONG / MỸ KIM — THANH TUẤN / THỤC NGHI

Cặp Đôi Bất Ổn · Vòng bảng

Xem lại
11–2

PHONG / MỸ KIM — HÀ BÙI / HUY

Cặp Đôi Bất Ổn · Vòng bảng

Xem lại
9–11

PHONG / MỸ KIM — MAI TRANG / QUANG HƯỚNG

Cặp Đôi Bất Ổn · Vòng bảng

Xem lại

Thành tích

0Vô địch
1Á quân
0Hạng 3
1Giải

4 thắng · 3 thua · 7 trận

Lịch sử thi đấu