LOOL.VN

Hồ sơ vận động viên

Vận động viên

Chu tien truong

Còn gọi là: TIẾN TRƯỜNG · TRƯỜNG C LÔNG

Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điểm đôi

2.81

Lần gần nhất

▼ 0.01

Ngày công nhận

5/10/2026

Điểm trình LOOL — cập nhật khi kết thúc mỗi giải chính thức: vô địch +0,10 · nhì +0,05 · ba +0,025 · bị loại vòng bảng −0,010 · vòng 1/16 −0,007 · vòng 1/8 −0,003 · từ tứ kết không trừ. Chưa được duyệt: nam 2,70 · nữ 2,30; sàn nam 2,50 · nữ 2,00.

Mọi thay đổi điểm đều có ghi nhận dưới đây.

Đôi

2.81

Đã xác thực bởi hội đồng

Điểm từ hệ thống khác

PVNAChưa chính thức
Đôi2.78Tick: VàngĐơn2.60Tick: Xám

Tên bên PVNA: Trường · Lấy ngày 4/11/2026 · Nguồn: PVNA

Đây không phải điểm trình LOOL. LOOL dẫn lại từ hệ thống khác để tham khảo.

Lịch sử điểm

26/10/2026 · Đôi

Cup Ông Bầu

Bị loại sớm

2.83 → 2.81

−0.01

26/10/2026 · Đôi

Cặp Đôi Bất Ổn

Hạng ba

2.80 → 2.83

+0.025

Điểm khởi đầu · Đôi

Hội đồng LOOL duyệt · 5/10/2026

2.80

Các trận đã đấu

23/10/2026 · Cup Ông Bầu · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

A VŨ TÔMPHÚC

Tỷ số: 8-11

Thua

23/10/2026 · Cup Ông Bầu · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

ĐIẾN PATÊNHI

Tỷ số: 6-11

Thua

23/10/2026 · Cup Ông Bầu · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

A HIỆPA TIẾN ANH

Tỷ số: 11-6

Thắng

23/10/2026 · Cup Ông Bầu · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

QUANG RÂUTUẤN ANH

Tỷ số: 4-11

Thua

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

PHONGMỸ KIM

Tỷ số: 10-11

Thua

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

TONI LÊBÁNH MÌ

Tỷ số: 11-1

Thắng

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

GIA PHÚCMINA

Tỷ số: 11-2

Thắng

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

KHÁNH DUYTIÊN

Tỷ số: 4-11

Thua

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

THANH BÌNHHÙNG DŨNG

Tỷ số: 11-10

Thắng

11/10/2026 · Cặp Đôi Bất Ổn · Đôi

Ngày tính điểm: 26/10/2026

NGỌC VIỆTNGỌC LAN

Tỷ số: 11-10

Thắng

Video nổi bật

8–11

TIẾN TRƯỜNG / TUẤN POLINI — A VŨ TÔM / PHÚC

Cup Ông Bầu · Vòng bảng

Xem lại
10–11

TIẾN TRƯỜNG / YẾN — PHONG / MỸ KIM

Cặp Đôi Bất Ổn · Bán kết

Xem lại
11–1

TIẾN TRƯỜNG / YẾN — TONI LÊ / BÁNH MÌ

Cặp Đôi Bất Ổn · Tứ kết

Xem lại
11–2

TIẾN TRƯỜNG / YẾN — GIA PHÚC / MINA

Cặp Đôi Bất Ổn · Vòng bảng

Xem lại
4–11

TIẾN TRƯỜNG / YẾN — KHÁNH DUY / TIÊN

Cặp Đôi Bất Ổn · Vòng bảng

Xem lại
11–10

TIẾN TRƯỜNG / YẾN — THANH BÌNH / HÙNG DŨNG

Cặp Đôi Bất Ổn · Vòng bảng

Xem lại
11–10

TIẾN TRƯỜNG / YẾN — NGỌC VIỆT / NGỌC LAN

Cặp Đôi Bất Ổn · Vòng bảng

Xem lại

Thành tích

0Vô địch
0Á quân
1Hạng 3
2Giải

5 thắng · 5 thua · 10 trận

Lịch sử thi đấu